Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 에일리언 9(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 에일리언 9(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 19 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

17

Phương tiện

0

H

Nhân vật · Vai diễn

久川めぐみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

大谷ゆり

오오타니 유리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井端珠里 / いはた じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

イエローナイフ

옐로 나이프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ゆりの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

塩野崎先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大谷里子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

遠峰悠造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウグ

보그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-
S

Nhân vật · Vai diễn

広中ともや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

岩波ひろし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

川村くみ

카와무라 쿠미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

遠峰かすみ

토오미네 카스미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

くみの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

川村俊子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

카스미 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

카스미 오빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-