Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 여신 후보생Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 여신 후보생, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 37 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

34

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ティーラ・ザイン・エルメス

티라 자인 에르메스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-
C

Nhân vật · Vai diễn

サキ・ミモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒイード・グナー

히이드 그너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アズマ=ヒジカタ

아즈마 히지카타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

フィルフレイラ・ディード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

リペアラーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田由香里 / ひきだ ゆかり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アラクド・ナロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウ・ヒクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウ・ヒクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アーネスト・クォーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

カズヒ・ヒクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミ・ロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リル・クロフォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イクニ・アレクト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ヘリテージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

キズナ・トゥリーク

키즈나 투릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

アーツ・ウィルニー・コクトー

아츠 위르니 코쿠토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ・エンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小尾元政 / おび ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルズ・サワムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本命 / おおもと みこと

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チューン・ユーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマギ・クシダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ガルイース・エリッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

リペアラーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォース・ウォートリアム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中伸幸 / たなか のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リオリート・ウィルジナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

候補生3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

レッカ・トーシング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

わくさわりか / わくさわ りか

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

クレイ・クリフ・フォートラン

클레이 클리프 포트란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

리오루트 윌지나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전광주 / チョン・グァンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

제로 엔나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-