Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 열려라 코코밍Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 열려라 코코밍, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 95 diễn viên, 163 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

40

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

133

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ゲラチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーチュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カッチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山玲菜 / あおやま れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ささきまさと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山玲菜 / あおやま れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

及川やすし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山玲菜 / あおやま れいな

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ブブブー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

-
E

Nhân vật · Vai diễn

みおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口菜子 / えぐち なこ

-

Nhân vật · Vai diễn

前原いのり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口菜子 / えぐち なこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ラキたま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小畑ふく子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原島梢 / はらしま こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

なつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稗田寧々 / ひえだ ねね

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

四葉こころ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

あんず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-
I

Nhân vật · Vai diễn

悠太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生田ひかる / いくた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

小畑つばさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩端卓也 / いわばた たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ちゃこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩井映美里 / いわい えみり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

パシャリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

パントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

光野彼方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

星ノ川宙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スコープ

스코밍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

らんにん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

とくしまひびき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

越乃奏 / こしの かなで

-

Nhân vật · Vai diễn

七瀬千春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊田茜音 / くまだ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

いしいまどか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久遠エリサ / くおん エリサ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

キララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

しのぶ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南波ゆき / みなみ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲッチョム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湊元りょう / みなもと りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブチブチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮城一貴 / みやぎ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

三ツ橋こずえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望田ひまり / もちだ ひまり

-

Nhân vật · Vai diễn

吉川すずな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望田ひまり / もちだ ひまり

-

Nhân vật · Vai diễn

シラベリウス

찾아베리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピポパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆいこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

るい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

日高あおい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

田原としえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

立川みすず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

霧島唯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法のたまご

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井莉生 / むかい りぶ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ツー・ミー・キー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

わかな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

信乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

大空すばる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

小畑つばさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

望月みく

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

影浦信子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

たかし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

れお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

みつひこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野葉月 / おぎの はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

配達員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川ゆうさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥野香耶 / おくの かや

-

Nhân vật · Vai diễn

いくお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

操舵手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

タキッシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮谷さつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

涼子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

樋口めぐみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビー

루비밍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

チュウチュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

デスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

星ノ川銀造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

まりな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

空見柚希 / そらみ ゆき

-

YouTube

Video YouTube liên quan