Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 오란고교 사교클럽Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 오란고교 사교클럽, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 119 vai diễn, 0 mẫu giọng và 37 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

37

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

87

Phương tiện

37

A

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜塚希美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ハートの女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

藤岡琴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

酒店のおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-
G

Nhân vật · Vai diễn

光邦の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

笠野田律

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-
I

Nhân vật · Vai diễn

鳳家プライベートポリスB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

須王譲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳芙裕美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三鴨茉莉花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

烏丸瑠璃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

角松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

神城雛

히나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

右京千影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

銛之塚崇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

左京智親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

藤岡涼二 / 蘭花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

春日崎奏子 / ドードー鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

環の祖母

타마키의 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

猫澤霧美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

野武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

須王環

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

千堂鉄也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

北御門梢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

秋鹿百合子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

綾小路姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

常陸院馨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイドA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

君和田ほのか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

和馬麗子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒 #21

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

天草紅緒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

埴之塚光邦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

藤岡ハルヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

Nhân vật · Vai diễn

すみれ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪田佳代 / さかた かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

お客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

中等部時代の女子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

夷川栞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅薔薇の会幹部C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

石蕗雛子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

御婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

空手部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田将考 / さわだ まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

れんげの父親

렌게 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

業者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

常陸院光

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

荒井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹谷和樹 / たけたに かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹凰子嗣郎 / ネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エクレール・トネール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

小松澤明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファーストフード店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椿理沙 / つばき りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

中等部時代の女子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椿理沙 / つばき りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅薔薇の会幹部E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椿理沙 / つばき りさ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

陶器売り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-
W

Nhân vật · Vai diễn

埴之塚靖睦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺啓 / わたなべ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

メイドB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

倉賀野百華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅薔薇の会幹部A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

舞原千鶴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

相賀和清

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎樹範 / やまざき しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

宝積寺れんげ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住梢 / よしずみ こずえ

-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

園田美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

네코자와 우메히토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

Nhân vật · Vai diễn

네코자와 키리미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

Nhân vật · Vai diễn

돌팔이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

Nhân vật · Vai diễn

마이하라 치즈루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

Nhân vật · Vai diễn

모리노즈카 타카시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

Nhân vật · Vai diễn

사쿄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

센도 테츠야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

Nhân vật · Vai diễn

소가 카즈키요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

Nhân vật · Vai diễn

소노다 이사오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

Nhân vật · Vai diễn

스오우 유즈루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

Nhân vật · Vai diễn

스오우 타마키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

아라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhân vật · Vai diễn

아마쿠사 베니오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

YouTube

Video YouTube liên quan