Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 오소마츠 6쌍둥이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 오소마츠 6쌍둥이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 142 diễn viên, 214 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

207

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

スーツの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハローワークの受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-
E

Nhân vật · Vai diễn

アイダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

トト子

요와이 토토코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

薫子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

一松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

一松 / 平松 / 一子 / 一馬 / 一美 / マジヘライッチー / F6一松 / ねこだまし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

松野一松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

Nhân vật · Vai diễn

福山潤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

イヤミカート実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-
G

Nhân vật · Vai diễn

社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

松野松代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱田マリ / はまだ まり

-

Nhân vật · Vai diễn

新おそ松 / ボス新おそ松 / 新新おそ松 / 究極のおそ松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花江夏樹 / はなえ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塙真奈美 / はなわ まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイカ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェンダー松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

前園

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松野松造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エスパーニャンコ以外の猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ねこまる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

入野自由

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

松野トド松 / 門松 / トド子 / トド馬 / トド美 / トティ美 / F6トド松

마츠노 토도마츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

新カラ松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

犬山キン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

松野チョロ松 / 菊松 / チョロ子 / チョロ馬 / チョロ江 / F6チョロ松 / チョロの富士 / 蚊

마츠노 쵸로마츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

豆腐屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セレブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

彼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

芋人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嘉山未紗 / かやま みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

栄太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カス男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンマイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

バッシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

芋人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マンモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

外国人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸中康司 / まるなか こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙際警察

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松川裕輝 / まつかわ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松川裕輝 / まつかわ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

敵兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松川裕輝 / まつかわ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松川裕輝 / まつかわ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

外国人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木一眞 / みき かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木たかまさ / もぎ たかまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

新トド松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

N

Nhân vật · Vai diễn

スイカ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

中村悠一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

松野カラ松 / 捨松 / カラ子 / カラ馬 / カラ彦 / F6カラ松 / カラ青龍 / サマー仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

若手AI

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

YouTube

Video YouTube liên quan