Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 오! 나의 여신님 OVA (투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 오! 나의 여신님 OVA (투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 92 diễn viên, 129 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

28

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

101

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本名陽子 / ほんな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田ひかる / いけだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウグイス嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

クロノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セレスティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

たか子ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テニス部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東久仁彦 / ひがし くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ペイオース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ペイオース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルダンディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルダンディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルダンディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マオウ・ザ・ハクション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

モルガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

花子ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田昌平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

砂鉄人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

三級地霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

三嶋沙夜子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

自動車部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩野アンリ / しおの あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小春ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

森里恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森里恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森里螢一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

森里螢一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

森里螢一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

人形劇の王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

人形劇の女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植竹香菜 / うえたけ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

青嶋紀元

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

双子女神エイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

双子女神サーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

大滝先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

大滝先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤竜太郎 / さとう りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

仲居

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫨山めぐみ / はぜやま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

電話の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小日向みわ / こひなた みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤見千尋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

頭領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫実工大講師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

YouTube

Video YouTube liên quan