Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 완소! 퍼펙트 반장Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 완소! 퍼펙트 반장, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 156 diễn viên, 272 vai diễn, 0 mẫu giọng và 13 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

48

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

227

Phương tiện

13

A

Nhân vật · Vai diễn

西崎青

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安倍龍太郎 / あべ りゅうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

南まあさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

黄村千絵里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あかいとまと / あかい とまと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドアガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

岡崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

後輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

美咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有賀由樹子 / あるが ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂下マキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-
B

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東孝一 / ばんどう こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男子剣道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東孝一 / ばんどう こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

黒須三太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東孝一 / ばんどう こういち

-
C

Nhân vật · Vai diễn

西崎紅子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶乃 / ちゃの

-

Nhân vật · Vai diễn

梶谷雄哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

エリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原詩織 / えばら しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原詩織 / えばら しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

内木妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原詩織 / えばら しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原詩織 / えばら しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原詩織 / えばら しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原詩織 / えばら しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

杉村太一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

姫乃華恋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井麻衣 / ふじい まい

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井麻衣 / ふじい まい

-

Nhân vật · Vai diễn

美村魔子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

美少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

練馬大根

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久嶋志帆 / ひさじま しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

氷室衣舞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

姫香の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

五里雷太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
J

Nhân vật · Vai diễn

小沢アカネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

五所川原フランソワ

프랑수아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

寿司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

朝倉理子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤清司 / かとう せいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤清司 / かとう せいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

古文教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤清司 / かとう せいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

姫乃学園長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高木冴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

篠宮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

長門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

雨宮社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ三太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

上川準

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏目力

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタイリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

竹井沙和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

浅井秋子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリクラメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

由美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

大樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

国吉美奈子 / くによし みなこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

夏目力(子供時代〉)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

横山あおい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西崎真白

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

天城高見

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三井好美 / みつい よしみ

-

Nhân vật · Vai diễn

香穂ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三井好美 / みつい よしみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan