Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 완소! 퍼펙트 반장Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 완소! 퍼펙트 반장, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 129 diễn viên, 199 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

49

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

151

Phương tiện

8

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原詩織 / えばら しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松由佳 / こまつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真奈 / おがわ まな

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津田裕美 / おおつだ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水一貴 / しみず かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢口雄 / やぐち ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川葉月 / にしかわ はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須賀晴海 / すが はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

えみり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤清司 / かとう せいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙田奈央美 / たかだ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタイリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友直人 / おおとも なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ三太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドアガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙田奈央美 / たかだ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤清司 / かとう せいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリクラメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雨宮社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

英明音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川葉月 / にしかわ はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

遠野優作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

横山あおい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄村千絵里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あかいとまと / あかい とまと

-

Nhân vật · Vai diễn

家庭科教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高倉有加 / たかくら ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬碧里 / のせ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤みつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

金井美樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬碧里 / のせ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

金田利子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

互野ちひろ / たがいの ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

携帯アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏生磨菜 / なつき まな

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木雅之 / すずき まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

古文教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤清司 / かとう せいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

五所川原フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

皇月セイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

香穂ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三井好美 / みつい よしみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒須三太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東孝一 / ばんどう こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂下マキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬碧里 / のせ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

七井アキノリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

周防智代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須賀晴海 / すが はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井麻衣 / ふじい まい

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西優子 / にし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

国吉美奈子 / くによし みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小沢アカネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼塚真吾 / おにつか しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

上村真衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西みなみ / なかにし みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

杉村太一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

西崎紅子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶乃 / ちゃの

-

Nhân vật · Vai diễn

西崎真白

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村宏美 / まつむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西崎青

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安倍龍太郎 / あべ りゅうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

西崎桃子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西崎美鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寒川ほのか / さむかわ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

青山慎一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木雅之 / すずき まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

雪下亜莉沙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

浅井秋子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

浅見

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼塚真吾 / おにつか しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

前原由羽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan