Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 요리왕 비룡(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 요리왕 비룡(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 92 diễn viên, 160 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

35

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

125

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォン・セイヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

カユウ大師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野史人 / やまの ふびと

-

Nhân vật · Vai diễn

カラオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引田有美 / ひきた ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クァン長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コチョウ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチェの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチェの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウアン / 謎の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

シロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

シロウの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

スキンヘッドの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

スンフー長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

セイヨの手下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

チェリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深水由美 / ふかみず ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャイ船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

チョウユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

トウリ大人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

パイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイの子供時代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋方淳子 / しまかた じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウの従者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

マリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

メイリィの母(メイカ)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村佳乃 / きむら よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ライア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井佳代子 / ふじい かよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

リー提督

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

リー提督の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

レンの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

レンの部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

レン総督

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローウェン大師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面料理人 / リエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

客C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

広州餃子館店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

雑技団団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

雑技団美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

受験者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友永朱音 / ともなが あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

少年時代のレオン / 幼いレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤守哉 / えんどう もりや

-

Nhân vật · Vai diễn

町の男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

町長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-