Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 요술공주 밍키(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 요술공주 밍키(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 113 diễn viên, 238 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

232

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中澤やよい / なかざわ やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塚田恵美子 / つかだ えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

アバンタイトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

オットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カジラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福士秀樹 / ふくし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜本昌弘 / さくらもと まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャングB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャングB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリギリス国女首相

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クックブック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

グレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のざききいこ / のざき きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神保なおみ / じんぼ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サマンサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚智子 / おおつか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

ジムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚智子 / おおつか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

スコタビッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スリの少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎名へきる / しいな へきる

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のざききいこ / のざき きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チェリーのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

色川京子 / いろかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チロル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

チング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

デストラーデ警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

トニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナラセール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ノッポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

バード博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーチボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピピル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレンダの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペトロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神保なおみ / じんぼ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルモント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルモント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜本昌弘 / さくらもと まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝夏美 / しば なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ポフリコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-