Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 요술공주 샐리(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 요술공주 샐리(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 125 diễn viên, 224 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

220

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

あざみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

アバコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

イーグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルトラ婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生みつ子 / あそう みつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーロラの魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田礼子 / やまだ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

かすみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青羽美代子 / あおば みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真地勇志 / まち ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キヨミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野由佳 / おおの ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

グルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

けんた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴリちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野日向子 / よしの ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

さつき先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

さとし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリー先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャインの青年時代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津賀有子 / つが ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シリウス王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

シリウス王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺瀬今日子 / てらせ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

すみれ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セールスマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

セザンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美奈子 / あらかわ みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セレネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダブダブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダブダブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チン平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チン平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺知子 / わたなべ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田上和枝 / たがみ かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

トモ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦雅子 / みうら まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トモ子の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青羽美代子 / あおば みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリア国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルフィーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

トン吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

なな子の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

なな子先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンシーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノワール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

バクー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

パステル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

パピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

バブル妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ひかる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦雅子 / みうら まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひかるの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ひかるの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒデのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリザード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸真由美 / せと まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペルセウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

ポロンのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-