Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 요술공주 샐리(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 요술공주 샐리(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 108 diễn viên, 190 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

187

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

死の国の女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部道子 / あべ みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部道子 / あべ みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

立帆の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部道子 / あべ みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

陽平の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アバコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

セザンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美奈子 / あらかわ みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三ツ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井ゆかり / あさい ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

花村チン平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井ゆかり / あさい ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルトラ婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生みつ子 / あそう みつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルトラ婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

花の屋主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あずさ欣平 / あずさ きんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

金田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あずさ欣平 / あずさ きんぺい

-
C

Nhân vật · Vai diễn

セールスマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

弟分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ゆかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恵比寿まさ子 / えびす まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女の息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

泥棒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

隣のおじさま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井道子 / ひらい みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ポニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久松夕子 / ひさまつ ゆうこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ヒデのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

よし子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

よし子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女ヘルメス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山部先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石原良 / いしはら りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

よし子の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

泥棒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

ムウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

風太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

よし子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤みどり / かとう みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

冬の女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷の国.女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桂玲子 / かつら れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あざみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小串容子 / こぐし ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗葉子 / くり ようこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

チン平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

松永

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぺス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

昆虫の妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

みつ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

まり子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水垣洋子 / みずがき ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

すみれ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隣のおばさま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ひかるの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-