Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 용의 전설 레전더(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 용의 전설 레전더(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 79 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

57

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

BB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-
B

Nhân vật · Vai diễn

長老ネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ハーピィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ガリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ユル・ヘップバーン

율 햅번

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

マック母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

メグ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一田梨江 / いちた りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カネルドウインドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランシーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ・スパークス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩井伸平 / いわい しんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩井伸平 / いわい しんぺい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

イエティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンラッド博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林晃子 / こばやし あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チームメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くるまどあきこ / くるまど あきこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

J2

버리(J2, 중리)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

マンティコア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

リーオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノ

디노 스파크스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キルビート

킬비트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

スケルトン

해골

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

エド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルフィー

울피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野裕斗 / なかの ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

メグ・スプリンクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シュウゾウ・マツタニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ズオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

エクトール・フォン・ギュンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーバンクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サスケ・マツタニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田博幸 / さわだ ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サルバ

사르바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

バーガーショップ店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク・マクフィールド

마이크 맥필드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

지미애 / チ・ミエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

OL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬郁子 / たかせ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラマンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

セントール

켄타우로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マック父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーゴイル

가고일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

メリッサ・スパークス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原麗子 / やすはら れいこ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그리핀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

디노의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

란신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

메이즈 옥트퍼스 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

미노타우로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

미니 시론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

Nhân vật · Vai diễn

뱀파이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

비비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

빅풋

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

Nhân vật · Vai diễn

샛별

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

Nhân vật · Vai diễn

샤론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

Nhân vật · Vai diễn

샤론의 어머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

시론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhân vật · Vai diễn

자바워크(45~46화 한정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

좀비 1

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

창을 든 벌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

파킨스 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

한동수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

한용이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

Nhân vật · Vai diễn

해피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

헬하운드(빨간색)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

YouTube

Video YouTube liên quan