Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 용자특급 마이트가인(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 용자특급 마이트가인(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 147 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

36

Hàn Quốc · Nhật Bản

22

Nhật Bản

133

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

吉永テツヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

松原いずみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

伴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ゼンジー広東

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
F

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

トーキチロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

旋風寺ルリ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田康之 / ひらた やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

旋風寺舞人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

内藤ルンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チェルネンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

パッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

警視総監

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

九条清丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川悦子 / いしかわ えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスタークロオピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ダイノボンバー

다이노 범버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ゲンパク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ・ビトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

叶木翔子 / かのき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャーマネ

쟈마네(매니저)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川津泰彦 / かわづ やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェットダイバー

제트 다이버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バードボンバー

버드 범버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

浜田満彦

하마다 미츠히코(제이)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

青木桂一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

首相

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北島淳司 / きたじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

作業主任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

管理室長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

チョウサク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

トライボンバー / ライオボンバー / バトルボンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーンボンバー

혼 범버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリスダイバー

폴리스 다이버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

大阪次郎

마틴 실장(오사카 지로)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

노민 / ノ・ミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックガイン

블랙 가인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックノワール

블랙 느와르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

노민 / ノ・ミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

食堂のおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

ランツァイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイン / マイトガイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

石神井謙介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

オードリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

お天気お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

沼袋アキコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒガシ組親分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフグリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

所長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

管理室長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードダイバー

가드 다이버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チンジャ・ルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

情報屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

闇風

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

死神ワイルダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルフガング

볼프강 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

旋風寺裕次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢りつお / さわ りつお

-

Nhân vật · Vai diễn

事務総長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

納豆親父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイ・コウ・ロウ

마오타이(호이 코우 로우)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

노민 / ノ・ミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島香裕 / しまか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原あけみ / しのはら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

グラント大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パープル

퍼플

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-