Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 우주소년 아톰(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 우주소년 아톰(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 186 diễn viên, 271 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

24

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

256

Phương tiện

3

K

Nhân vật · Vai diễn

カトウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

キップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

トリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

タマオ

타마오(동구)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

原始人の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京井幸 / きょうい ゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

実況アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田ゆきえ / まえだ ゆきえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山美紀 / まるやま みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山美紀 / まるやま みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガリバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリービーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チームメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエイトレスロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森口芽衣 / もりぐち めい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ポッポトーレ教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラクレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリーのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン博士

세바스찬 교수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷悟朗 / なや ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パブロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アドミニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

原始人の少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼澤僚子 / ぬまざわ りょうこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

クラウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

カッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プルートゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ

쉐도우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유민석 / ユ・ミンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田伸也 / おおわだ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

天馬博士

텐마 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유민석 / ユ・ミンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田伸也 / おおわだ しんや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

トネリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グーノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

バード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木亜紀 / ささき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木亜紀 / ささき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

整備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

タク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユノーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

大和田ツネ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤淳 / さとう じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤淳 / さとう じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デコピン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢りつお / さわ りつお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

艦内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

エミール博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

サイクロプス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ダッタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

パッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ママー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ターリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

西野幸夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ティアラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan