Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 우주인 타로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 우주인 타로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 27 diễn viên, 29 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

22

Phương tiện

2

H

Nhân vật · Vai diễn

メチャワル星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の外国人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

松野内ユタカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

マダク・マイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利田優子 / かがた ゆうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ユウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

堀町タカシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

歌う司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

イムタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ザット・ライオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

浅田きょう子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

リエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おみむらまゆこ / おみむら まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マサミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野佐和 / おおの さわ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

UFOラーメンのおやじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

メンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モモの2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

町の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

タカシの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野日向子 / よしの ひなこ

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

교감

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동은 / イ・ドンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

교장 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

담임 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhân vật · Vai diễn

라면가게 주인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

Nhân vật · Vai diễn

제임스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

토비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

YouTube

Video YouTube liên quan