Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 워킹맨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 워킹맨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 59 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

54

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

マッサージ店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マッサージ店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲乃藍里 / さくの あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

マッサージ店の店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安澄純 / あずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

夏目美芳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田美歌子 / ふじた みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

関口歌子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

喜多嶋英一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

気象予報士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲乃藍里 / さくの あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安澄純 / あずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

健康ランド社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

弘子の同期

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲乃藍里 / さくの あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

弘子の友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

荒木雅美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

三村の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

山城新二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

志村選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

渚マユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

書店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松方弘子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

職人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山勝 / あおやま まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

職人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

森山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

菅原文哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

成田公男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

千葉真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

張り班のデスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

田中邦夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

藤田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

同期の編集者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

野川由実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

나츠메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마츠타카 히로코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아라키 마사미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

타나카 쿠니오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-