Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원펀맨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원펀맨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 183 diễn viên, 274 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

24

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

268

Phương tiện

9

A

Nhân vật · Vai diễn

女性市民B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢沢ゆりか / あいざわ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

黄金ボール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドーリング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-
B

Nhân vật · Vai diễn

メガネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ムカデ長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

怪人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ヘドロクラゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-

Nhân vật · Vai diễn

電気ナマズ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-
F

Nhân vật · Vai diễn

剣鬼ブッタギリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富士渕将行 / ふじぶち まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャクメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

タレオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アサミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伏見はる香 / ふしみ はるか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

メタルナイト

메탈 나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

カーフェチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリュガンシュプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

バリカスタムよ649ZマークII

바리커스텀 반갑다 Z MK Ⅱ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신경선 / シン・ギョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

十字キー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

バキューマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイルドホーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性幹部A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

金属バット

금속 배트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

怪人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山翔太 / はやま しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

地獄のフブキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性市民C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引坂理絵 / ひきさか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向未南 / ひなた みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

超合金クロビカリ

초합금 쿠로비카리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

バタフライDX

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシャルゴリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

イナズマックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

イアイアン

이아이안(H)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ロジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井文也 / いまい ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

元囚人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

猪山翔志 / いのやま しょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニードルスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒史剛 / いしぐろ ふみたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

怪人ヘビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆之 / いしい たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポイズン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

阿修羅カブト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

三日月フトマユゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井藤智哉 / いとう ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

ソッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤雄貴 / いとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

元囚人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-
K

Nhân vật · Vai diễn

音速のソニック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーロー協会職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

怪人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷大介 / かすや だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョフリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

機神G4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性幹部B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女性職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

レプテラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

シャワーヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

職員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

リトルブレイブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タンクトップマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

Nhân vật · Vai diễn

男子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂さき / こうさか さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョロギョロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームレス帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

超マウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

フェニックス男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲームキャラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ブシドリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リングガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性市民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性市民B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年ガロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャランコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

フェザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

育ちすぎたポチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松重慎 / まつしげ しん

-

Nhân vật · Vai diễn

大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan