Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 극장판 14기: 스탬피드(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 극장판 14기: 스탬피드(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 72 diễn viên, 62 vai diễn, 0 mẫu giọng và 31 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

60

Phương tiện

31

C

Nhân vật · Vai diễn

バギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
D

Nhân vật · Vai diễn

コビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

カバジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤守哉 / えんどう もりや

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

メイナード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルメシアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.3 / ギャルディーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

戦桃丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

リッチー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャベンディッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

Nhân vật · Vai diễn

ダグラス・バレット

더글라스 불릿

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상혁 / ハン・サンヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯部勉 / いそべ つとむ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ミホーク

쥬라큘 미호크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トラファルガー・ロー

트라팔가 로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

Nhân vật · Vai diễn

モルガンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

スクラッチメン・アプー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルビダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボア・ハンコック

보아 행콕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

バルトロメオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメッポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ガープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロノア・ゾロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユースタス・キッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

たしぎ

타시기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

スモーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

センゴク

센고쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

黄猿 / ボルサリーノ

볼사리노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

モモンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クロコダイル

크로커다일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシャル・D・ティーチ

마샬 D. 티치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

藤虎 / イッショウ

잇쇼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブ・ルッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

フォクシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバーズ・レイリー

실버즈 레일리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル・ホーキンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

モージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サカズキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュエリー・ボニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

X・ドレーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーベルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ルフィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カポネ・ベッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド・モデラート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山里亮太 / やまさと りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー

프랑키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ブルック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

포트거스 D. 에이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동훈 / イ・ドンフン

YouTube

Video YouTube liên quan