Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 극장판 14기: 스탬피드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 극장판 14기: 스탬피드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 76 diễn viên, 70 vai diễn, 0 mẫu giọng và 32 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

31

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

60

Phương tiện

32

C
D

Nhân vật · Vai diễn

コビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

カバジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤守哉 / えんどう もりや

-
F
H
I

Nhân vật · Vai diễn

リッチー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグラス・バレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯部勉 / いそべ つとむ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

トラファルガー・ロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

Nhân vật · Vai diễn

ウルージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ボア・ハンコック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメッポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ガープ

몽키 D. 가프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロノア・ゾロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユースタス・キッド

유스타스 키드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

たしぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

スモーカー

스모커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

センゴク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

黄猿 / ボルサリーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

モモンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クロコダイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシャル・D・ティーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

藤虎 / イッショウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブ・ルッチ

로브 루치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

フォクシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバーズ・レイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル・ホーキンス

바질 호킨스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

モージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サカズキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュエリー・ボニー

주얼리 보니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

X・ドレーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ルフィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カポネ・ベッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド・モデラート

도널드 모더레이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山里亮太 / やまさと りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ブルック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

니코 로빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

부에나 페스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진홍 / キム・ジンホン

Nhân vật · Vai diễn

카포네 벳지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

Nhân vật · Vai diễn

킨데렐라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

페스타 부하 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장서화 / チャン・ソファ

-

YouTube

Video YouTube liên quan