Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 (대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 (대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 803 diễn viên, 2.573 vai diễn, 2 mẫu giọng và 380 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

930

Hàn Quốc · Nhật Bản

216

Nhật Bản

1.858

Phương tiện

382

Nhân vật · Vai diễn

“ガヤ”

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 2作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 2作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 7作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編『“3D2Y”』

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編『エピソードオブサボ』

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編2作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編2作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編2作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編2話

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編3作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編7作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編8作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編9作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編9作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編9作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編9作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

BB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr. 쿠레하

Dr.くれは / Dr.くれは

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr. 베가펑크

Dr.ベガパンク / Dr.ベガパンク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ポツーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.モモラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

S-スネーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

S-ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アーロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アイサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아이스버그

アイスバーグ / アイスバーグ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

及川いぞう / おいかわ いぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

アキヒロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子有希 / かねこ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

아슈라 동자

アシュラ童子 / 酒天丸 / アシュラ童子 / 酒天丸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

アトモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アトモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪本久瑠実 / さかもと くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤祐実 / すどう ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アビの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アブサロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アベロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

アマゾネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾明香 / ひらお さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アマゾネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマドブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルパカチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠原留美 / かさはら るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルパカマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

アルビオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

알비다

アルビダ / アルビダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原勝也 / ふじわら かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

アングレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンモナイツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンモナイツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イカロス・ムッヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

YouTube

Video YouTube liên quan