Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 New 23기 무사의 나라 편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 New 23기 무사의 나라 편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 639 diễn viên, 2.031 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

8

K

Nhân vật · Vai diễn

桃兎 / ギオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松由佳 / こまつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・シトロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

女客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

巨人族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

来賓客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

鏡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

アーロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーピオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・リンリン / ビッグ・マム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サディちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山裕香 / こやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルブノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

青雉 / クザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久下知秋 / くげ ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シュガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイトピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ボガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴール・D・ロジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハグワール・D・サウロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マッハバイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄の巨人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリング・ローガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・カデンツァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クラバウターマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーイングメリー号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・プリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

幼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

スクラッチメン・アプー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

魚人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

魚人兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

奴隷3号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・アンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパルタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリスコラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンボシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドフラ部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

小人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増尾興佑 / ますお こうすけ

-

YouTube

Video YouTube liên quan