Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 웹 고스트 피포파Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 웹 고스트 피포파, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 94 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

80

Phương tiện

1

A
F

Nhân vật · Vai diễn

ひかるの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深津智義 / ふかづ ともよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深津智義 / ふかづ ともよし

-

Nhân vật · Vai diễn

発券員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深津智義 / ふかづ ともよし

-

Nhân vật · Vai diễn

関原貴志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深津智義 / ふかづ ともよし

-
G

Nhân vật · Vai diễn

テルルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

久瀬拓海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

モハンマド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田晃 / はらだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

大江政博

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田晃 / はらだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

旅館主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田晃 / はらだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

相沢の上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田晃 / はらだ あきら

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ドクターフォレスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

星越

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

守の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上奈々子 / いのうえ ななこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エコロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川綾乃 / いしかわ あやの

-
K

Nhân vật · Vai diễn

カプルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

COON

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

季子 / きこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショッピン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

季子 / きこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホルルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

季子 / きこ

-

Nhân vật · Vai diễn

DF社員オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

メモリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

村田エリ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

雪谷花代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

雪谷月乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

イシーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

サーチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ダガシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ツーリストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

江ノ島シゲオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

祖父江十三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ひかるの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みなもりあすか / みなもり あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

トラベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

江ノ島カズシゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

サヤカ・エレンコワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎羽衣 / みやざき うい

-

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

東海林

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ディバイン・フォレスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

テオドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

進藤守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

秋川勇太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

コスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

プリリン

푸리링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

本条千鶴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

秋川優子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

セイコ・エレンコワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ネットヴィーナス

웹 비너스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

案内係のお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

竹川クリスティーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

国語ネットゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

相沢譲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

プー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

浦澤京子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

オリハルコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

デレクトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アタルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢口アサミ / やぐち あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

北山コースケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢口アサミ / やぐち あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

真知子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢口アサミ / やぐち あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

祖父江ひかる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

松下シュウゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

代永翼 / よなが つばさ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

다나 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

디바인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

루나 엘렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

민다나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

민지혜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

방정식

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

백두기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

보드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

설도현

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

설도현 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

세미 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

신채련

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

유하진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

푸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan