Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 윈브레 -WINBRE- Season 2Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 윈브레 -WINBRE- Season 2, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 83 diễn viên, 60 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

39

Hàn Quốc · Nhật Bản

33

Nhật Bản

54

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

椿野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-
B
C
E

Nhân vật · Vai diễn

名取慎吾

나토리 신고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

美吉彰人

미요시 아키히토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채민혁 / チェ・ミンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波多野翔 / はたの かける

-

Nhân vật · Vai diễn

長門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向未南 / ひなた みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤ゆい

이토 유이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野文 / ひらの ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡宏基

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅野真衣 / かんの まい

-

Nhân vật · Vai diễn

杏西

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河瀬茉希 / かわせ まき

-

Nhân vật · Vai diễn

佐狐浩太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

Nhân vật · Vai diễn

柿内侑凛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

水木聡久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿沼稔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯田大夢 / みねた ひろむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

梅宮一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

高梨司

타카나시 츠카사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김병현 / キム・ビョンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

棪堂哉真斗

엔도 야마토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

椿野佑

츠바키노 타스쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤繁

이토 시게루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

榊晴竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

笹城直広

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤元 / さとう げん

-

Nhân vật · Vai diễn

金剛尊

콘고 타케루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

柊登馬

히이라기 토마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준형 / パク・ジュンヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-
T

Nhân vật · Vai diễn

柊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

桐生三輝

키류 미츠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서반석 / ソ・バンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

成田しずか

나리타 시즈카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진아 / キム・ジンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

十亀条

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

榊雨竜

사카키 우류

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채민혁 / チェ・ミンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和希 / うら かずき

-
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

YouTube

Video YouTube liên quan