Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유리가면(삼화프로덕션 비디오)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유리가면(삼화프로덕션 비디오), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 124 diễn viên, 154 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

149

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アユミの取り巻き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

オフェーリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリオン座団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋吉徹 / あきよし とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾフィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーティー客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター・ハミル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ビエナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きのしたゆうこ / きのした ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビョルソン男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マリエンヌ役の女史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

やよい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリジェス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

亜弓のばあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

案内係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

円城寺まどか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

演劇部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中塚玲 / なかつか れい

-

Nhân vật · Vai diễn

演出家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

横山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井美香 / しらい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

横山佳子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

王子役の男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

乙部のりえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

夏江梨子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

笠利宏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

間進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田大助 / ふじた だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安居昇 / やすい のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

吉川みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸奈保子 / せと なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉沢ひろし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

金谷英美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

劇評家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

結城麻江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

月影千草

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兼平良介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

原田菊子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

後藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

江口審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

江川ルリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

黒岩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

細川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜小路綾乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺啓子 / おのでら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜小路優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

桜小路優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

山下澄江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多緒都 / たお みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山下和雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森愛子 / もり あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

若者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋吉徹 / あきよし とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

受付のおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

春日泰子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

春日泰子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女優A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤屋裕子 / ふじや ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小宮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

小宮部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小野寺一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

松田審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

松本清

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺井智之 / てらい ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫨山めぐみ / はぜやま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

真島良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

水城冴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

水無月さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水無月さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

杉山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

杉子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

西脇審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

青木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

青木麗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田恵子 / とだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

雪村みちる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸奈保子 / せと なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

川口慶一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

浅見

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

草加みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

草木広子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

速水家家政婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

速水家執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

速水真澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

速水文

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

村上

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安居昇 / やすい のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

太田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

大友静香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

-