Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유리함대Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유리함대, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 59 diễn viên, 65 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

61

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

コンラッド

콘래드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

マコネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

仮面舞踏会の女1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

花嫁の父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ウルグザーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

索敵・情報処理ゾーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

花嫁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バダット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

カーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルディアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラシーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ=フィッツジラルド=デオン=ド=ラック

랄프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정아 / キム・ジョンア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

通信士チェダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

民衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松平美波穂 / まつだいら みなほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン=リュック=シルバネール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンベイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

バーの親父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・スフォルツァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

成金妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ラキューリド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マグヌス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マコネ艦・部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面舞踏会の男2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウェイン

거웨인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真司 / おがわ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジラード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

テオドリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

シーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

包術士カマンベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-
P

Nhân vật · Vai diễn

クレオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル・ヴォルバン

미셀 보르반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルナ法王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ニコラウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・フォール伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

疾風のクレオ

클레오 아이올로스 코르 베유 드 베일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안지환 / アン・ジファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アイメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面舞踏会の女2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハイザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口太郎 / やまぐち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川亜紀子 / よしかわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

베타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민석 / キム・ミンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

아이멜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

쟝

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

위훈 / ウィ・フン

-

Nhân vật · Vai diễn

폼페이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

YouTube

Video YouTube liên quan