Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유유백서Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유유백서, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 128 diễn viên, 195 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

47

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

162

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

大竹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

雪村螢子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木優太 / あおき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

黒桃太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

M2号 / 梁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

武蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

神谷

신곡

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

螢子の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

桑原和真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
D

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

反吐鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-
E
F

Nhân vật · Vai diễn

畑中秀一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深水由美 / ふかみず ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

海藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

蛭江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

裏浦島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

戸愚呂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

霊界特防隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

飛影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

みさこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

北神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

煙鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

岩本先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

少林 / 乱童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上瑤 / いのうえ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

中学生 仙水 / 仙水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

霊界特防隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

周

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

西帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

秘書 / 霊界の使者 / あやめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリストA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上晃二 / かわかみ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上晃二 / かわかみ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

霊界特防隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

霊界特防隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸本光正 / きしもと みつまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴駒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲子 / こんどう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

奇淋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小関一 / こせき はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

爆拳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小関一 / こせき はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

痩傑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

魅土連邪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

氷女C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

幻海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

三田村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オニB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

魅由鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぼたん

모란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

呂屠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

死々若丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

魁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

権田原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

仙水忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ早乙女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

田坂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

陰魔鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

八つ手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

蔵馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan