Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 고 러시!!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 고 러시!!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 115 diễn viên, 253 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

88

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

167

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

888万人の同胞たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

閻子丹 / えん したん

-

Nhân vật · Vai diễn

888万人の同胞たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川嵐 / ひらかわ あらし

-

Nhân vật · Vai diễn

888万人の同胞たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀真生 / こぼり まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

888万人の同胞たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

888万人の同胞たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺紘 / わたなべ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK隊員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK隊員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK隊員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK隊員たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀真生 / こぼり まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

アイツ / 王道遊我

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋陽彩 / いしばし ひいろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーナス・ガニ江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーナス・ガニ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーナス・ガニ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

オニ軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばぁ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂さき / こうさか さき

-

Nhân vật · Vai diễn

オフルノ・ジャージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

カイゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

かわいい声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ギュウ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野茉莉 / かわの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

クァイドゥール・ベルギャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

クヤムヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂さき / こうさか さき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラット石田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山翔太 / はやま しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

コンボイ佐川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ☆セツリ / ザイオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ☆ルーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ☆模型田ムベンベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

サビュアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャポー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野茉莉 / かわの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

シャポー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シューバッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョウジ・ジャージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ズウィージョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼイエト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所あずさ / たどころ あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

セミ侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶田大嗣 / かじた だいし

-

Nhân vật · Vai diễn

다마스

ダマス / ダマス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダミー江田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花岡星也 / はなおか せいや

-

Nhân vật · Vai diễn

チュパ太郎 / 鏑木チュパ太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディノワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュッディ・ニーショウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナフシ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花岡星也 / はなおか せいや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

ニクタイダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌードル宇宙子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

はぐれ使い魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィッシャー・須海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィンガー地下子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

フカムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリュエア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖野晃司 / おきの こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

プリ崎さん / プリ崎グル美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘソ81号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホッテンマイヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野茉莉 / かわの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

マントの女 / ゴーハ・ユウナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノ八郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミューダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林竜之 / こばやし たつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラ・クガーキ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川志織 / いしかわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ワープばあちゃん3姉妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

安立マニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木梨央 / すずき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

一丸ミランダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井咲希 / やすい さき

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

閻子丹 / えん したん

-

Nhân vật · Vai diễn

王道遊飛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川志織 / いしかわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

王道遊飛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷俊輝 / くまがい としき

-

Nhân vật · Vai diễn

王道遊歩 / ダークマイスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島香々 / ふくしま ここ

-

Nhân vật · Vai diễn

翁丁臼 / オーティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

加山バッドラブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

怪人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

兜虫忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大町朋裕 / おおまち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

巻さん / 巻巻子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂さき / こうさか さき

-

Nhân vật · Vai diễn

輝潮アンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川志織 / いしかわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

丘・サー・ファー子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

栗本マケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼海リーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan