Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 遊☆戯☆王5D'sVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 遊☆戯☆王5D's, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 107 diễn viên, 153 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

107

Nhân vật

153

Mẫu

0

YouTube

0

N

Nhân vật · Vai diễn

アポリア

아포리아

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Masakazu

根本正勝 / ねもと まさかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

プラシド

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Masakazu

根本正勝 / ねもと まさかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レグルス

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ディマク

디마크

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

牛尾哲

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Koji

落合弘治 / おちあい こうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

セキュリティー

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘリのパイロット

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ボルガー

볼거

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

収容者

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

囚人

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

死羅

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バーバラ

바바라

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャーナリスト

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セキュリティ

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

収容者

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

囚人

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宣教師

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

浮浪者

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊C

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Oku Masafumi

奥正史 / おく まさふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マックス

맥스

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼柳京介

키류 쿄스케

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハラルド

Diễn viên lồng tiếng

Onosaka Masaya

小野坂昌也 / おのさか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

마사

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーク

클락

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

제시카

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セルジオ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takeshi

佐々木健 / ささき たけし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuko

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

フランク

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuma Yoshiyuki

下妻由幸 / しもづま よしゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

릭

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuma Yoshiyuki

下妻由幸 / しもづま よしゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

来宮虎堂

키노미야 코도

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガロメ

가로메

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

巨体男

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

堂島

Diễn viên lồng tiếng

Sueyoshi Kazuya

末吉司弥 / すえよし かずや

Đơn vị

Orionzuberuto

オリオンズベルト

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ

호세

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

老年アポリア

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ピアスン

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

青山光平

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Shun

髙木俊 / たかぎ しゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

猿魔王ゼーマン

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドガー

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツル

미츠루

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

謎のD・ホイーラー / ブルーノ / アンチノミー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hiroki

田中宏樹 / たなか ひろき

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

山下太郎の父

타로 아빠

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazuhisa

田中一永 / たなか かずひさ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

龍可

루카

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

龍可

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

矢薙典膳

Diễn viên lồng tiếng

Tobayama Bunmei

外波山文明 / とばやま ぶんめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギンガ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoda Kanae

豊田奏恵 / とよだ かなえ

Đơn vị

Makizuentateimento

マーキーズエンターテイメント

-

Nhân vật · Vai diễn

タクヤ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoda Kanae

豊田奏恵 / とよだ かなえ

Đơn vị

Makizuentateimento

マーキーズエンターテイメント

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Toyoda Kanae

豊田奏恵 / とよだ かなえ

Đơn vị

Makizuentateimento

マーキーズエンターテイメント

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Toyoda Kanae

豊田奏恵 / とよだ かなえ

Đơn vị

Makizuentateimento

マーキーズエンターテイメント

-

Nhân vật · Vai diễn

トビー

토비

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Mayumi

土屋真由美 / つちや まゆみ

Đơn vị

Gekidan BQMAP

劇団BQMAP

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ジル・ド・ランスボウ

질 드 랜스보

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ニコ

니코

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

炎城ムクロ

엔죠 무쿠로

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Naoki

矢薙直樹 / やなぎ なおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

風馬走一

카자마 소이치

Diễn viên lồng tiếng

Yokota Kouichi

横田紘一 / よこた こういち

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ルチアーノ

루치아노

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Hitomi

吉田仁美 / よしだ ひとみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

カオル

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Maya

吉岡麻耶 / よしおか まや

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Maya

吉岡麻耶 / よしおか まや

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾラ

조라

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Kiri

吉沢希梨 / よしざわ きり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

阿久津

Diễn viên lồng tiếng

Yuzawa Kouichiro

湯澤幸一郎 / ゆざわ こういちろう

Đơn vị

-
-