Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 5D'sVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 5D's, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 143 diễn viên, 213 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

102

Hàn Quốc · Nhật Bản

58

Nhật Bản

169

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

狭霧深影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

学科教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤澤涼太 / あかざわ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ・ホーガン

크로우 호건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박서진 / パク・ソジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

イェーガーの母

예거 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンガ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

エンシェント・フェアリー・ドラゴン

고대 요정 드래곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

紅蓮の悪魔のしもべ

홍련의 악마의 종

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경태 / イ・ギョンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉蔵の父

요시조 아빠 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェラ

안젤라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッツ

브리츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

龍亞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-

Nhân vật · Vai diễn

龍亞

루아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서유리 / ソ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・アトラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・アトラス

잭 아틀러스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

偽ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

不動博士

유박사(유성 아빠)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細見大輔 / ほそみ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディック・ピット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ユージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田真矢 / いいだ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

シド

시드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

백승철 / ペク・スンチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

谷川甚兵衛

타니가와 진베이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재범 / イ・ジェボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

アキの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

クリボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

みっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

女性看守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹栖

다카스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장우 / イ・ジャンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラガンの父

드래건의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재범 / イ・ジェボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

邪神の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・ドーソン

랠리 도슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

刑務官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

収容者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

안드레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加古臨王 / かこ りおん

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー渚

칼리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドボックル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

屑山鉄蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

고스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동훈 / イ・ドンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

早野天兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

Dホイールの電子音声

D휠 음성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박서진 / パク・ソジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライトニング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

収容者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

浮浪者 他端役多数

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

林吉蔵

하야시 요시조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김디도 / キム・ディド

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

白虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

レクス・ゴドウィン

렉스 고드윈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小手伸也 / こて しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒澤剛史 / くろさわ つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

氷室仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ブレオ

브레오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラガン

드래간

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동훈 / イ・ドンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮健一 / みや けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮里駿 / みやざと しゅん

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

쟝

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

老トルンカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

十六夜節子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

アツコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村祐子 / なかむら ゆうこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan