Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 5D'sVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 5D's, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 141 diễn viên, 256 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

102

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

167

Phương tiện

8

Nhân vật · Vai diễn

Dホイールの電子音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

アツコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村祐子 / なかむら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加古臨王 / かこ りおん

-

Nhân vật · Vai diễn

イェーガーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンシェント・フェアリー・ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー渚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

カオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡麻耶 / よしおか まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンガ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥正史 / おく まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡麻耶 / よしおか まや

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ・ホーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

제시카

ジェシカ / ジェシカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

シド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャーナリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥正史 / おく まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・アトラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・アトラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジル・ド・ランスボウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

セキュリティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥正史 / おく まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セキュリティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

セルジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ディック・ピット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディマク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドボックル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮健一 / みや けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラガンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒澤剛史 / くろさわ つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハラルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ピアスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

プラシド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本正勝 / ねもと まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

フランク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥正史 / おく まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘリのパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

マックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮里駿 / みやざと しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

みっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ユージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田真矢 / いいだ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ライトニング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・ドーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

루치아노

ルチアーノ / ルチアーノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田仁美 / よしだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

レクス・ゴドウィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小手伸也 / こて しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

レグルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

阿久津

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯澤幸一郎 / ゆざわ こういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

炎城ムクロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢薙直樹 / やなぎ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

猿魔王ゼーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

学科教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤澤涼太 / あかざわ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向後啓介 / こうご けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥正史 / おく まさふみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan