Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 ARC-VVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 ARC-V, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 118 diễn viên, 161 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

66

Hàn Quốc · Nhật Bản

32

Nhật Bản

127

Phương tiện

1

T

Nhân vật · Vai diễn

アマンダ

아만다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

グロリア・タイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い頃のシンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

斜芽美伎代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

清水タケシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

刀堂刃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梨謙吾 / たかなし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

大漁旗鉄平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田幸史 / たけだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

茂古田未知夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中杏沙 / たなか あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレット

바렛

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인석 / イ・インソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美央 / たなか みおう

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

柿本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜木ユウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

竹田真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

コモンズの男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山橋正臣 / やまはし まさおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野奨吾 / やの しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

バトル・ビースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

EM 디스커버 히포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

덕승 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

레오 듀얼 스쿨 학생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신경선 / シン・ギョンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

멜리사 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

명길 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

송유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

오광수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

채이준 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhân vật · Vai diễn

최하늘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan