Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 遊☆戯☆王デュエルモンスターズGXVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 遊☆戯☆王デュエルモンスターズGX, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 126 diễn viên, 177 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

126

Nhân vật

177

Mẫu

0

YouTube

2

N

Nhân vật · Vai diễn

N・エア・ハミングバード

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daisuke

中村太亮 / なかむら だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

チック

黒蠍-逃げ足のチック

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daisuke

中村太亮 / なかむら だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

山中

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daisuke

中村太亮 / なかむら だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

赤井

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daisuke

中村太亮 / なかむら だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

エコー

에코 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ツトムの母

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・マジシャン・ガール

블랙 매지션 걸

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

橘一角

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リンド

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギース・ハント

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤原優介

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Makoto

成瀬誠 / なるせ まこと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

鮎川恵美

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナシス

아나시스

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

オブライエンの父

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

迷宮兄弟・宮

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒界の騎士ズール

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

カブキッド

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Koji

落合弘治 / おちあい こうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

マティマティカ

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

向田

Diễn viên lồng tiếng

Otsubo Hitomi

大坪瞳 / おおつぼ ひとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エックス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

雷丸

이카즈치마루(뇌천)

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Takanori

大山鎬則 / おおやま たかのり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
S

Nhân vật · Vai diễn

恋する乙女

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

斎王美寿知

미즈치

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Tomo

櫻井智 / さくらい とも

Đơn vị

Feathered Co., Ltd

フェザード

-

Nhân vật · Vai diễn

岩丸

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

丸藤亮

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Setsu Hiromi

薛宏美 / せつ ひろみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật · Vai diễn

墓守の長

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロノス・デ・メディチ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hiroshi

清水宏 / しみず ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO スパークマン

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

おジャマ・グリーン

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

ティラノ剣山

티라노 켄잔

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

銀流星

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kazuhiro

進藤一宏 / しんどう かずひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オージーン王子

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バードマン

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO バーストレディ

버스트 레이디

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

丸藤翔

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

白魔術師

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Shun

髙木俊 / たかぎ しゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ペガサス・J・クロフォード

Diễn viên lồng tiếng

Takasugi Jei Jiro

高杉'Jay'二郎 / たかすぎ ジェイ じろう

Đơn vị

Yoshimoto Kogyo

吉本興業

-

Nhân vật · Vai diễn

プロフェッサー・コブラ

프로페서 코브라

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

迷宮兄弟・迷

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オサム

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Itsuki

瀧澤樹 / たきざわ いつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

博士

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Ren

田村連 / たむら れん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナポレオン教頭

나폴레옹

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アモン・ガラム

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バーガンディ

絶対防御将軍

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

万丈目正司

레오(만죠메 쇼지)

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Makoto

冨田真 / とみた まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

空野大悟

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大山平

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カイバーマン

정의의 사도 카이바맨

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬瀬人

카이바

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

Nhân vật · Vai diễn

ユベル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクターコレクター

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

人造人間-サイコショッカー

인조인간 -사이코 쇼커-

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ソムリエ・パーカー

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shinji

内田慎二 / うちだ しんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コザッキー

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

宝玉獣 コバルト・イーグル

보옥수 코발트 이글

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Kenta

上原健太 / うえはら けんた

Đơn vị

RD

アルディ (芸能事務所)

-
W

Nhân vật · Vai diễn

タイタン

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

茂木もけ夫

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kei

渡辺啓 / わたなべ けい

Đơn vị

LDH

LDH JAPAN

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

枕田ジュンコ

Diễn viên lồng tiếng

Yachi Tomomi

谷内友美 / やち ともみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エメラルダ

Diễn viên lồng tiếng

Yamagata Kaori

山像かおり / やまがた かおり

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

グリン

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Kouichi

山岸弘一 / やまぎし こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バトルフットボーラー

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Kouichi

山岸弘一 / やまぎし こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

江里糸石輝

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Kouichi

山岸弘一 / やまぎし こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

雑魚島

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Kouichi

山岸弘一 / やまぎし こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大徳寺先生 / アムナエル

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー猿山

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Yokota Kouichi

横田紘一 / よこた こういち

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

寺岡

Diễn viên lồng tiếng

Yokota Kouichi

横田紘一 / よこた こういち

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

エド・フェニックス(幼少期)

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Asako

吉田麻子 / よしだ あさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

光雄(幼少期)

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Asako

吉田麻子 / よしだ あさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

加納マルタン

마르탄

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Asako

吉田麻子 / よしだ あさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

木下

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Asako

吉田麻子 / よしだ あさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Maya

吉岡麻耶 / よしおか まや

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

斎王琢磨(幼少期)

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Ayumi

遊佐麻友美 / ゆうさ あゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天上院吹雪 / ダークネス

콘라드 디어러브(텐죠인 후부키) 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

冥界の番人の盾

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

樺山教授 / カレー仮面

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

早乙女レイ

Diễn viên lồng tiếng

仙台エリ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

YouTube

Video YouTube liên quan