Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 GXVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 GX, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 139 diễn viên, 217 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

175

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO スパークマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO ネオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林伊織 / はやし いおり

-

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO バーストレディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO フェザーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

N・アクア・ドルフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

N・エア・ハミングバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村太亮 / なかむら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

N・ブラック・パンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

N・フレア・スカラベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アビドス3世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

アモン・ガラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯暢也 / みね のぶや

-

Nhân vật · Vai diễn

アモン・ガラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

エコー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

エド・フェニックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

エド・フェニックス(幼少期)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

エメラルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山像かおり / やまがた かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

オースチン・オブライエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川本成 / かわもと なる

-

Nhân vật · Vai diễn

オサム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧澤樹 / たきざわ いつき

-

Nhân vật · Vai diễn

おジャマ・イエロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長浜満里子 / ながはま まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おジャマ・グリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

オネスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

オブライエンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西松和彦 / にしまつ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オブライエン母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

カイバーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・ソーサラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

カブキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カミューラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入絵加奈子 / いりえ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギース・ハント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

グリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸弘一 / やまぎし こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

クロノス・デ・メディチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水宏 / しみず ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

コザッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コステロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

サファイアペガサス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田隆之 / ますだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡麻耶 / よしおか まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム・クロコダイル・クック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩橋直哉 / いわはし なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田慎二 / うちだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカルビショップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ソムリエ・パーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

タテワキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

タニヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツトム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ツトムの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクターコレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

トム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナポレオン教頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

バーガンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

バードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

バトルフットボーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸弘一 / やまぎし こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハネクリボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

파라오

ファラオ / ファラオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・マジシャン・ガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

フリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンセス・ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠原弘子 / かさはら ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロフェッサー・コブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高塚正也 / たかつか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ベージ(暗黒界の尖兵 ベージ)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペガサス・J・クロフォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高杉'Jay'二郎 / たかすぎ ジェイ じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ / 光雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

マティマティカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターT

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー猿山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ユベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハン・アンデルセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入絵加奈子 / いりえ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田隆之 / ますだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リングアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鮎川恵美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒界の騎士ズール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒界の狂王ブロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒界の武神 ゴルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

影丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

炎丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

下級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

加納マルタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

海神の巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬瀬人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

Nhân vật · Vai diễn

樺山教授 / カレー仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

丸藤亮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

YouTube

Video YouTube liên quan