Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 GXVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 GX, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 144 diễn viên, 194 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

40

Hàn Quốc · Nhật Bản

28

Nhật Bản

182

Phương tiện

5

N

Nhân vật · Vai diễn

N・エア・ハミングバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村太亮 / なかむら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エコー

에코 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ツトムの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・マジシャン・ガール

블랙 매지션 걸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギース・ハント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原優介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成瀬誠 / なるせ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

鮎川恵美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オブライエンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西松和彦 / にしまつ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

迷宮兄弟・宮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒界の騎士ズール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

カブキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マティマティカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

向田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪瞳 / おおつぼ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

雷丸

이카즈치마루(뇌천)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山鎬則 / おおやま たかのり

-
S

Nhân vật · Vai diễn

恋する乙女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

岩丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

墓守の長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

クロノス・デ・メディチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水宏 / しみず ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO スパークマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

おジャマ・グリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

銀流星

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤一宏 / しんどう かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

E・HERO バーストレディ

버스트 레이디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안현서 / アン・ヒョンソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

丸藤翔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

白魔術師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ペガサス・J・クロフォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高杉'Jay'二郎 / たかすぎ ジェイ じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プロフェッサー・コブラ

프로페서 코브라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高塚正也 / たかつか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

迷宮兄弟・迷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オサム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧澤樹 / たきざわ いつき

-

Nhân vật · Vai diễn

博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村連 / たむら れん

-

Nhân vật · Vai diễn

ナポレオン教頭

나폴레옹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

アモン・ガラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

バーガンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

万丈目正司

레오(만죠메 쇼지)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

空野大悟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

大山平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

カイバーマン

정의의 사도 카이바맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬瀬人

카이바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

Nhân vật · Vai diễn

ドクターコレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

人造人間-サイコショッカー

인조인간 -사이코 쇼커-

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ソムリエ・パーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田慎二 / うちだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コザッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

宝玉獣 コバルト・イーグル

보옥수 코발트 이글

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上原健太 / うえはら けんた

-
W

Nhân vật · Vai diễn

タイタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

茂木もけ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺啓 / わたなべ けい

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

枕田ジュンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷内友美 / やち ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エメラルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山像かおり / やまがた かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

グリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸弘一 / やまぎし こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

バトルフットボーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸弘一 / やまぎし こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

江里糸石輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸弘一 / やまぎし こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

雑魚島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸弘一 / やまぎし こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー猿山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横田紘一 / よこた こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

寺岡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横田紘一 / よこた こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

エド・フェニックス(幼少期)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

光雄(幼少期)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

加納マルタン

마르탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

木下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡麻耶 / よしおか まや

-

Nhân vật · Vai diễn

斎王琢磨(幼少期)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐麻友美 / ゆうさ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

天上院吹雪 / ダークネス

콘라드 디어러브(텐죠인 후부키) 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

冥界の番人の盾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

樺山教授 / カレー仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강혁(마루후지 료)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

만죠메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

방해꾼 킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

에이미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

유벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

조필

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

쥬다이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

Nhân vật · Vai diễn

하대웅

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고재균 / コ・ジェギュン

-

YouTube

Video YouTube liên quan