Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 182 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

179

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

イシュタール家先代長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安崎求 / あざき もとむ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

神官アクナディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

光の創造神ホルアクティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・クロード・マグナム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シュレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリクの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野朱里 / ひびの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アメルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家村幸成 / いえむら ゆきしげ

-

Nhân vật · Vai diễn

獏良了

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上瑤 / いのうえ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

御伽ガールズ3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井関佳子 / いせき よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

トム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーピィ・レディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

バリー・ジンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファニーラビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

乳母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

絽場の弟2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

レアハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

闇の仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリクの手下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エスパー絽場

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤舞子 / いとう まいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリク・イシュタール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ5 / 大門小五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

闇のプレイヤーキラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

神官カリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ティマイオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間俊介 / かざま しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

武藤遊戯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間俊介 / かざま しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

セルゲイ・イヴァノフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川寛司 / きっかわ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリストの友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池英博 / きくち ひでひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

本田ヒロト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池英博 / きくち ひでひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

牛尾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カード店店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・マジシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

神官マハード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・ハワード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田一 / こまだ はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬剛三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

決闘者の王国編のみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パンドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ヴァロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

又村奈緒美 / またむら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボバサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

光の仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

御伽龍児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

YouTube

Video YouTube liên quan