Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 SEVENSVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 SEVENS, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 120 diễn viên, 226 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

96

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

131

Phương tiện

6

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ガンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.デルタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

裕樹 / ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

アドバイザーM

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木梨央 / すずき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

カイゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-

Nhân vật · Vai diễn

グルグル/ゴーハ・ユウガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬結陸 / いせ ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーハ社の幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーハ社の幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根雅史 / やまね まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーハ社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽哲士 / にわ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーハ社幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

初村健矢 / はつむら けんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーハ社幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーハ社幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーハ社幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大下昌之 / おおした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラス隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜口慎太郎 / はまぐち しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラス隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラス隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡辰青 / おか たっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラス隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和希 / うら かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

コンボイ佐川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ☆ルークメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフドローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルエットの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイーツ過去子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

セブンスロード・マジシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリストたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深町寿成 / ふかまち としなり

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリストたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖野晃司 / おきの こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トシヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

トップ・オブ・ヘキサゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

トップ・オブ・ヘキサゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根雅史 / やまね まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

トップ・オブ・ヘキサゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引坂理絵 / ひきさか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野茉莉 / かわの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井咲希 / やすい さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌードル宇宙子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイヤー幽霊子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハトラップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンの女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引坂理絵 / ひきさか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンの女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小柳日菜 / こやなぎ ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンの女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山京夏 / まるやま きょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンの女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野さいま / なかの さいま

-

Nhân vật · Vai diễn

フィンガー地下子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラッシュ海深子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンセスG / プリ崎ギブ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マサヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

マサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

唯野あかり / ただの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウジーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーク(幻影)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

亜鈴区レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

安立ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木梨央 / すずき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

遠藤リク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

王道遊我

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋陽彩 / いしばし ひいろ

Nhân vật · Vai diễn

加山シュベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤祐吾 / さとう ゆうご

-

Nhân vật · Vai diễn

巻寿司子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

近未来源のデュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高塚智人 / たかつか ともひと

-

Nhân vật · Vai diễn

後藤ハント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

行手内造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

時代劇派のデュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽哲士 / にわ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

自警団A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大町朋裕 / おおまち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

七星ナナホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹村彩花 / たかむら あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

七星蘭世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

七星凛之介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

手令カモメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

小早川カツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塲駿平 / おおば しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

畠山航輔 / はたけやま こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大鈴功起 / おおすず こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

象明寺キャタピリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

上城暁範

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

上城大華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上條沙恵子 / かみじょう さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

上城龍久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

真実バクロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本智哉 / やまもと ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

図書委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田杏樹 / にった あんじゅ

-

Nhân vật · Vai diễn

世紀末デュエル派の少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村源太 / なかむら げんた

-

Nhân vật · Vai diễn

世紀末派のデュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村源太 / なかむら げんた

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野茉莉 / かわの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折原秋良 / おりはら あきら

-

YouTube

Video YouTube liên quan