Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 음양대전기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 음양대전기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 126 diễn viên, 160 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

59

Hàn Quốc · Nhật Bản

35

Nhật Bản

136

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

白虎のコゲンタ

백호의 코겐타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

甘露のミユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

楓のダイカク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

榎のサネマロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

クレヤマ部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

朱雀のバラワカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

椿のカンタロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

椿のホウシュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

黒鉄のフジ

흑철의 후지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウジヤマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
D
F

Nhân vật · Vai diễn

モズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプフェスタ・アニメツアー2004上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀花リク

타치바나 리쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカヅチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

赤銅のイツム

적동의 이츠무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ムラサメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トモミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨウメイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥ソーマ

아스카 소마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

剣崎イゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

大火のムミョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

椿のゴロウザ

동백나무의 고로자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

秋水のナマズボウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

青錫のジュウゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

カスミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

サクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナズナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

豊穣のネネ

풍요의 네네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おかみさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

楓のクレナイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青龍のキバチヨ

청룡의 키바치요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

雷火のタカマル

뇌화의 타카마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かわのをとや / かわの をとや

-

Nhân vật · Vai diễn

豊穣のルリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀花ソウタロウ

타치바나 소타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

玄武のコロク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

癒火のヒヨシノ

유화의 히요시노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

赤銅のミソヒト

적동의 미소히토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

埋火のコウフク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮嶋靖郁 / みやじま やすふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大コンゴウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

大降神コゲンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

白虎のランゲツ

백호의 란게츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

解説員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

魔物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

柊のトウベエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

香美屋リュージ

카미야 류지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

シノノメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

吉川ヤクモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウカク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

凝寂のエビヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

四大天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

消雪のマガホシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹宮ハヤテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

タイシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヅキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

비서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

麻生リナ

아소 리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥ユーマ

아스카 유마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡嶋妙 / おかじま たえ

-

Nhân vật · Vai diễn

稲永ふみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡嶋妙 / おかじま たえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウスベニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

芽吹のフウライ

아취의 후라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウツホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

消雪のタンカムイ

소설의 탄카무이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マドカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヤマセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドウゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

青龍のブリュネ

청룡의 브류네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

繁茂のニンクロウ

번무의 닌쿠로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口大助 / さかぐち だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイタツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリヒト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

幸子さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢村真希 / さわむら まき

-

Nhân vật · Vai diễn

繁茂のマスラオ

번무의 마스라오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-