Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이거 그리고 죽어Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이거 그리고 죽어, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 49 diễn viên, 50 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

42

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

夏草春枝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

金子さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花咲心優 / はなさき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

客D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花咲心優 / はなさき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

作家A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原涼歌 / はら すずか

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原涼歌 / はら すずか

-

Nhân vật · Vai diễn

手島零

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ポコ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤森心

후지모리 코코로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁見紗綾 / ひとみ さや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

赤福の弟A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一宮麗 / いちのみや れい

-

Nhân vật · Vai diễn

へびちか

헤비치카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

円馬美夜

엔마 미야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

文化祭委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋陽彩 / いしばし ひいろ

-

Nhân vật · Vai diễn

手島の父

테시마 레이의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기욱 / パク・ギウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

吉田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン1号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三川華月 / みかわ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

石龍光

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルゥ・ガルゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永瀬アンナ / ながせ アンナ

-

Nhân vật · Vai diễn

射的屋じーさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村かおり / なかむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根久美子 / なかね くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

手島の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根久美子 / なかね くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

りんご飴屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野裕斗 / なかの ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈波果林 / ななみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

大将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西澤遼 / にしざわ りょう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

藤森の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折原くるみ / おりはら くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

とん田みのる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

安海相

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根明良 / せきね あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

作家C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋野花 / しまの はな

-

Nhân vật · Vai diễn

飼い主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

寺村七

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

赤福の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

赤福の弟B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本悠有希 / やまもと ゆうき

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

모리사키 우라라(루가루)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

-

Nhân vật · Vai diễn

세키류 히카루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이이로 / イ・イロ

-

Nhân vật · Vai diễn

야스미 아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

콘고지 하나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

테라무라 나나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

테시마 레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장희라 / チャン・ヒラ

-