Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이겨라 승리호(TBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이겨라 승리호(TBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 98 diễn viên, 241 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

240

Phương tiện

0

T

Nhân vật · Vai diễn

ゴーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドビンソン・クロースル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

アクション予報メカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富山敬 / とみやま けい

-

Nhân vật · Vai diễn

トリオ・ザ・ビックリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富山敬 / とみやま けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイサーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

上成光

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

イチゴキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

赤出九斉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田礼子 / やまだ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田礼子 / やまだ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボヤッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オカミさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野陽子 / やの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルダの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野陽子 / やの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヒネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野陽子 / やの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レミの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野陽子 / やの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

太めの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野陽子 / やの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母カッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野陽子 / やの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆トマレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野陽子 / やの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

アン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティターニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

얏타맨 2호(유미)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주희 / チュ・ヒ

-