Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이나중 탁구부(XTM)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이나중 탁구부(XTM), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 98 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

94

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

一条雄大

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

末松カオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

田辺雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ちあきの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原鉄苹 / ふじわら てっぺい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

純平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

純子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩居由希子 / いわい ゆきこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

木之下ゆうすけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加勢田進 / かせだ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

田原年彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

佐々木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

耕ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

犬神龍子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガポネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

上原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岸本ありさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

橋本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-

Nhân vật · Vai diễn

石井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-

Nhân vật · Vai diễn

秀ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-

Nhân vật · Vai diễn

カオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

マリリン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

土井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

明子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

民子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

菅原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

高井戸緑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女子卓球部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

橘洋子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

立川盛夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

一条タマ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

優子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

幽霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

木之下紀子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

長瀬川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-

Nhân vật · Vai diễn

須田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽紫保里 / にわ しほり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

友田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアント前野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

前野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

強ガ・リータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

淋シ・ガーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

星野校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

カオルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

タカシの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

一条さゆり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

井上さち子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

保母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

北条理恵先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

千葉みゆき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

木之下の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

猿山ばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

石坂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

竹中コータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

花代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼塚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

松田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

加藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

渋谷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

竹田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

じいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

タカシの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

井沢ひろみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

前野の妄想のサル前野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

犬神竜子の夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

竹中コータの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

小暮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-
た

Nhân vật · Vai diễn

井蓋じいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

前野の妄想の牛前野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

加山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

北里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

塩村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

岡田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

星野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

柴崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
や
Khác

Nhân vật · Vai diễn

田辺・ミッチェル・五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그 외(단역)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정동열 / チョン・ドンヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

마동추(이자와)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

서팔봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오솔미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-