Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이니셜 D(XTM)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이니셜 D(XTM), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 81 diễn viên, 117 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

106

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

86の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

246メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

S13の助手席の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スマイリー酒井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニセ啓介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦博和 / みうら ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ニセ拓海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドサンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結城あくつ / ゆうき あくつ

-

Nhân vật · Vai diễn

奥山広也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

舘智幸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

岩瀬恭子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩瀬恭子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

久保英次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

健二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

吾郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中伸幸 / たなか のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

御木先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

広報部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

弘道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高橋啓介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

高橋涼介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

Nhân vật · Vai diễn

高橋涼介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

Nhân vật · Vai diễn

佐藤真子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤真子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沙雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥野香耶 / おくの かや

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤光祐 / ごとう こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

秋山延彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

秋山延彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

庄司慎吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

章央

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木淳 / すずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

章夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平修 / たいら おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

真子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

真彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木淳 / すずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

須藤京一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

須藤京一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

政志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

星野好造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

正一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

大宮智史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村一誌洋 / いまむら かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

男P

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結城あくつ / ゆうき あくつ

-

Nhân vật · Vai diễn

池谷の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺瀬今日子 / てらせ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

池谷浩一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

池田竜次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

茶髪A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

中村ケンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

仲間B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原拓海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原拓海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

二宮大輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

美佳のコーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

武内イツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

武内樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

北条豪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

北条凛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

YouTube

Video YouTube liên quan