Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ポールのミラクル大作戦Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ポールのミラクル大作戦, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 83 diễn viên, 172 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

83

Nhân vật

172

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ガチョ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サム

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Mie

東美江 / あずま みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シャイアン

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Mie

東美江 / あずま みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Mie

東美江 / あずま みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

岩石小僧

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Mie

東美江 / あずま みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トッカメール

Diễn viên lồng tiếng

Azusa Kinpei

あずさ欣平 / あずさ きんぺい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

チョコレ爺さん

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュニアール

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Kouichi

千葉耕市 / ちば こういち

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラ・コーモラー

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Kouichi

千葉耕市 / ちば こういち

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パルプ長老

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Kouichi

千葉耕市 / ちば こういち

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Kouichi

千葉耕市 / ちば こういち

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キースケ

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トンキー

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

凹チン

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

カブリェル

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カール

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

アベコベ人

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スパナ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

リッピー

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

虎ガイコツ

Diễn viên lồng tiếng

Hirabayashi Shozo

平林尚三 / ひらばやし しょうぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

絵本人間B

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

トビニ

Diễn viên lồng tiếng

Hisamatsu Yuko

久松夕子 / ひさまつ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

九官鳥の子供

Diễn viên lồng tiếng

Hori Junko

堀絢子 / ほり じゅんこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

パックン

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

ガバ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

スプレー魔人

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーフ魔人

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコター大王

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

岩石巨人

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

銀魔人

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

カスタム将軍

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

人形使い

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

巨人

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラジーノ

Diễn viên lồng tiếng

Imanishi Masao

今西正男 / いまにし まさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーン

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

チック

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ポッポ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリカ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

レッド

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

生物A

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラム

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

風の精

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ロバ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiyama Takuzo

神山卓三 / かみやま たくぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

仙人

Diễn viên lồng tiếng

Kamiyama Takuzo

神山卓三 / かみやま たくぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

象ガイコツ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiyama Takuzo

神山卓三 / かみやま たくぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールドデビル

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガーナイト

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

タイフーガー

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルモント先生

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

博士

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼トゲA

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

雷電魔人

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Diễn viên lồng tiếng

Katsura Reiko

桂玲子 / かつら れいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

姫

Diễn viên lồng tiếng

Katsura Reiko

桂玲子 / かつら れいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

かげろうの精

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼーロ

Diễn viên lồng tiếng

Kita Michie

喜多道枝 / きた みちえ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ピート

Diễn viên lồng tiếng

Kita Michie

喜多道枝 / きた みちえ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ペインタ

Diễn viên lồng tiếng

Kita Michie

喜多道枝 / きた みちえ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

イソガシおじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Konoshima Aiko

此島愛子 / このしま あいこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

巨人の母

Diễn viên lồng tiếng

Konoshima Aiko

此島愛子 / このしま あいこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リス

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

パピー

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポックリ

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リップ

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

キノッピー

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

メラーリ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピッカリ

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Minori

松島みのり / まつしま みのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モッキー

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Minori

松島みのり / まつしま みのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ララ

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Minori

松島みのり / まつしま みのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

凸チン

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Minori

松島みのり / まつしま みのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカス小僧

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギナイト

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンゴ人A

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノ

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミドリ

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリー

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

デコレ

Diễn viên lồng tiếng

Mine Eken

峰恵研 / みね えけん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

メラリーの父

Diễn viên lồng tiếng

Mine Eken

峰恵研 / みね えけん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

蟻人間

Diễn viên lồng tiếng

Mine Eken

峰恵研 / みね えけん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

バラの精

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-