Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이트맨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이트맨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 91 diễn viên, 128 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

127

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

エド・デサルヴォ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トラヴィス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

チビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丁田政二郎 / ちょうだ せいじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丁田政二郎 / ちょうだ せいじろう

-
D

Nhân vật · Vai diễn

タチアナ・コズイレフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ボルト・クランク

볼트 크랭크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

シェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤枝成子 / ふじえだ なりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

アックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

グラント大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャリフ上院議員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ド・マルクの侍従

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田奈美 / はらだ なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリビス少佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

サドラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラティシア

라티샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石波義人 / いしなみ よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

カーチャ・リーフェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯辺万沙子 / いそべ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田安生 / いわた やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

侍従

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊崎寿克 / いざき ひさよし

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊崎寿克 / いざき ひさよし

-

Nhân vật · Vai diễn

補佐官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊崎寿克 / いざき ひさよし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

狙撃手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

コンパニオンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡恵美子 / まつおか えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ストリッパーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡恵美子 / まつおか えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡恵美子 / まつおか えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡恵美子 / まつおか えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦七緒子 / みうら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダスティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦七緒子 / みうら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦七緒子 / みうら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

マルディ・ガーツ中佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲバイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村田則男 / むらた のりお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

テット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田亮子 / ながた りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルゲイ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ストウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴバノフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

公安A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アニーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイコブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンダー #10

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

オールドマン #2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

テンセル警備隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

テンセル警備隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ゾルミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木梅治 / ささき うめじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレサ ルーベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シオラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-