Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이 멋진 세계에 축복을!(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이 멋진 세계에 축복을!(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 109 diễn viên, 187 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

179

Phương tiện

6

A

Nhân vật · Vai diễn

アクア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

Nhân vật · Vai diễn

アクア

아쿠아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

Nhân vật · Vai diễn

青髪の作業員 / 青髪の冒険者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

魔剣の勇者の仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

とろすけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-
B

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

冒険者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ガリル

가릴 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ミツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

小説第12巻オリジナルアニメブルーレイ付き同梱版

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

魔剣の勇者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アクシズ教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

さきべりー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

手相の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャージの作業員 / ジャージの冒険者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

小説第9・12巻各オリジナルアニメブルーレイ付き同梱版

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-
G

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

リーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナ

루나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

女ブリースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

まかろみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野杏 / はるの あんず

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシズ教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルドのウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

サキュバス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

そけっと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

冒険者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

キース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシズ教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ぽりたん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

馬小屋のご近所さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィズ

위즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

小説第9巻オリジナルアニメブルーレイ付き同梱版

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道具店の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊駒ゆりえ / いごま ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシズ教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

厩務員の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

荒くれ者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダスティネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ねりまき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

バルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

アキュア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ヘインズ

헤인즈 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陣谷遥 / じんや はるか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

天使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

かいかい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金澤まい / かなざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリス教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

クエストメッセージC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ちぇけら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

トマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

不動産屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

冒険者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

町人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ダクネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

小説第9・12巻各オリジナルアニメブルーレイ付き同梱版

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

粘液まみれの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

クエストメッセージB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリンク売り場のおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

クレメア

크레메아 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이한솔 / イ・ハンソル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夢波 / こうだ ゆめは

-

Nhân vật · Vai diễn

買い物客 / アーネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島幸子 / こじま さちこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ダスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田颯水 / まつだ さつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヒル少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子 / 入信書の女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付サキュバス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

冒険者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮瀬尚也 / みやせ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシズ教司祭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシズ教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

オーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

モーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

懺悔の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ちょむすけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

強面の男の相方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

こめっこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

YouTube

Video YouTube liên quan