Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 인조곤충 버그파이터(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 인조곤충 버그파이터(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 108 diễn viên, 179 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

169

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アメリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジョルラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細野佑美子 / ほその ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

オバサンボーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井関佳子 / いせき よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カオリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

カナリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメーダ・カーメダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

カメーダ・カーメダの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャッシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレメンタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野愛日 / みずの まなび

-

Nhân vật · Vai diễn

クロード千秋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲッペイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村祐子 / なかむら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

コーキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンザレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ・マミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サダコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッカル佐々木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャル・ルドゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンマイケル・マックラクラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー / 山田一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

タージ・マハド・モハメド・アル・サウード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

チロリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・アルバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクターネオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュートン・カーティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハードキャッシュ社受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーバリカン高崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビデ田中

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックゴールド団首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシーヌ・パンナッコッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田絵里子 / ひらた えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プルート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアナックル佐久間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベネチアンの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーガーX

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川輝晃 / おがわ てるあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーグ仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーグ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ボクサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ・ソルプレッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・ジェニファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井関佳子 / いせき よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村祐子 / なかむら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ・ゴールドバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村祐子 / なかむら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイド安藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ワグネル・ペレイラ・カルドーソ9世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

稲本信二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加古臨王 / かこ りおん

-

Nhân vật · Vai diễn

茨城まり子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-

Nhân vật · Vai diễn

茨木エイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

雲丹沢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椙本滋 / すぎもと しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

駅アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安斉一博 / あんざい かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

園児A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

観音寺紀子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

観客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

機長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

金原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

銀次 / 給食のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

原始人妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井関佳子 / いせき よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

弘美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤有世 / さとう ありせ

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

荒木こずえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂東株右衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

桜井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野愛日 / みずの まなび

-

Nhân vật · Vai diễn

山田早苗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

YouTube

Video YouTube liên quan