Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 일곱 바다의 티코(재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 일곱 바다의 티코(재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 70 diễn viên, 82 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

29

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

71

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部道子 / あべ みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーノルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-
E

Nhân vật · Vai diễn

セバチアーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

洋子

요코 심슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井佳代子 / ふじい かよこ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

メタルクロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ラッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

スコット

스콧 심슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현수 / チェ・ヒョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・タフト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

苫小牧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下美由紀 / まつした みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダム教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ルコント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新山志保 / にいやま しほ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

渚

스즈키 나기사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺麻理子 / おのでら まりこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフォ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中和実 / たなか かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テリー・タフト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나탈리 카민스카야 베넥스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채린 / キム・チェリン

-

Nhân vật · Vai diễn

로젤리나 안드레티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhân vật · Vai diễn

르콩트 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

제임스 맥킨타이어. 메탈 클로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-