[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của はたらく細胞Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của はたらく細胞, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 87 diễn viên, 59 nhân vật/vai và 3 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

87

Nhân vật

59

Mẫu

0

YouTube

3

Nhân vật/Vai

エフェクターT細胞

이펙터 T 세포(활성화)

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

がん細胞

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

Nhân vật/Vai

がん細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Kaito

竹田海渡 / たけだ かいと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

がん細胞3

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

キラーT細胞

2024年12月13日公開 / ワーナー・ブラザース映画

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Koji

山本耕史 / やまもと こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キラーT細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

スギ花粉

삼나무 화분 알레르겐

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

スギ花粉

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Masato

杉山優斗 / すぎやま まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セレウス菌

세레우스 균

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ナイーブT細胞

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ナイーブT細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナイーブT細胞5

Diễn viên lồng tiếng

Akiba Yu

秋葉佑 / あきば ゆう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ナイーブT細胞6

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メモリーT細胞

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ライノウイルス

라이노 바이러스

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ワーナー・ブラザース

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

一般細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Amasaki Kohei

天﨑滉平 / あまさき こうへい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

一般細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

一般細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

一般細胞3

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

一般細胞3

Diễn viên lồng tiếng

Uenishi Teppei

上西哲平 / うえにし てっぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

一般細胞4

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

一般細胞5

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Taichi

市川太一 / いちかわ たいち

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

化膿レンサ球菌

Diễn viên lồng tiếng

Matsukaze Masaya

松風雅也 / まつかぜ まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

胸腺上皮細胞

흉선상피세포

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

血小板2

Diễn viên lồng tiếng

Akao Hikaru

赤尾ひかる / あかお ひかる

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

血小板5

Diễn viên lồng tiếng

Akao Hikaru

赤尾ひかる / あかお ひかる

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

好中球先生

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

細菌

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Masato

杉山優斗 / すぎやま まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供がん細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

子供がん細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Yuna

芳野由奈 / よしの ゆな

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

漆崎日胡

ワーナー・ブラザース

Diễn viên lồng tiếng

Ashidamana

芦田愛菜 / あしだまな

Đơn vị

Jobbykids

ジョビィキッズ

-

Nhân vật/Vai

循環くん

순환이

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

制御性T細胞3

Diễn viên lồng tiếng

Higashiuchi Mariko

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

赤芽球1

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

赤血球

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Masato

杉山優斗 / すぎやま まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

赤血球1

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Aoi

市川蒼 / いちかわ あおい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

赤血球1

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

赤血球1

Diễn viên lồng tiếng

Sasahara Yu

篠原侑 / ささはら ゆう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

赤血球2

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

赤血球3

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

赤血球4

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

赤血球4

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

赤血球6

Diễn viên lồng tiếng

Kajimoto Daiki

鍛治本大樹 / かじもと だいき

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

赤血球8

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

腸炎ビブリオ

장염 비브리오

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

特別編 + 1シリーズ

一般細胞1 / 一般細胞

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

日胡の主治医

ワーナー・ブラザース映画

Diễn viên lồng tiếng

Tsurumi Shingo

鶴見辰吾 / つるみ しんご

Đơn vị

Horipro

ホリプロ

-

Nhân vật/Vai

肺炎球菌

폐렴구균

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

肺炎球菌1

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

武田新

ワーナー・ブラザース映画

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seishiro

加藤清史郎 / かとう せいしろう

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật/Vai

分泌細胞隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

未熟胸腺細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Higashiuchi Mariko

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

未熟胸腺細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

未熟胸腺細胞3

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

未熟胸腺細胞4

Diễn viên lồng tiếng

Kawaida Natsumi

川井田夏海 / かわいだ なつみ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

未熟胸腺細胞5

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

輸血赤血球2

Diễn viên lồng tiếng

Saito Hironori

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

輸血赤血球3

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球2 / 赤血球1 / がん細胞1 / 腸管上皮細胞

Diễn viên lồng tiếng

Ban Taito

坂泰斗 / ばん たいと

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

B細胞

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shoya

千葉翔也 / ちば しょうや

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球3 / 白血球〈2001〉 / 汗腺の細胞隊長 / 神経細胞 / 制御性T細胞1 他

Diễn viên lồng tiếng

Egoshi Akinori

江越彬紀 / えごし あきのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

先輩赤血球

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

細菌 / ムンプスウイルス / ピロリ菌

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球 / 赤芽球

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

血小板1 / 血小板3 / 赤血球3 / 赤血球4 / 血小板〈副リーダーちゃん〉

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Anzu

春野杏 / はるの あんず

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

制御性T細胞 / 未熟胸腺細胞

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

好酸球

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マクロファージ / 単球

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

がん細胞

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

後輩赤血球

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

血小板〈うしろまえちゃん〉

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球1・5 / 消化管の細胞 / ナイーブT細胞2 / 一般細胞1 / キラーT細胞1・2

Diễn viên lồng tiếng

Kajiwara Gakuto

梶原岳人 / かじわら がくと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

マスト細胞〈肥満細胞〉

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アナウンス / 赤血球2 / 制御性T細胞2 / 造血幹細胞1 / マクロファージ1 他

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

緑膿菌 / 細菌

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

カンピロバクター

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Daiki

小林大紀 / こばやし だいき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

輸血赤血球1→輸血赤血球

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takayuki

近藤孝行 / こんどう たかゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

白血球〈4989〉

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Kentaro

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

白血球〈好中球〉

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球4 / 血小板4 / 造血幹細胞2 / 血小板3 / 赤血球9 / 血小板〈きょろちゃん〉 他

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

血小板

Diễn viên lồng tiếng

Naganawa Maria

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

記憶細胞

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球2 / 一般細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Sho

野上翔 / のがみ しょう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球2 / マクロファージ1 / マクロファージ2 / 汗腺細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

樹状細胞

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

キラーT細胞→メモリーT細胞

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ヘルパーT細胞

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球1

Diễn viên lồng tiếng

Sato Gen

佐藤元 / さとう げん

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

白血球〈2048〉

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

好塩基球

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

白血球1 / キラーT細胞2 / 赤血球2 / ナイーブT細胞3 / 赤血球7 他

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

血小板2 / 血小板〈そとはねちゃん〉

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Meemu

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球2 / 小腸細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

キラーT細胞1 / キラーT細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球1 / 白血球〈2626〉 / 赤血球3 / 一般細胞1 / 消化管細胞 / アナウンス2 他

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

赤血球2 / 赤血球1 / 一般細胞2 / 白血球1

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

NK細胞

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan