Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 자이언트 로보 THE ANIMATIONVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 자이언트 로보 THE ANIMATION, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 48 diễn viên, 70 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

67

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アルベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

衝撃のアルベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

エキスパート#1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

エキスパート#2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

阮少七

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
E
H

Nhân vật · Vai diễn

イワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原康義 / はら やすよし

-

Nhân vật · Vai diễn

オロシャのイワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原康義 / はら やすよし

-

Nhân vật · Vai diễn

素晴らしきヒィッツカラルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原康義 / はら やすよし

-

Nhân vật · Vai diễn

眩惑のセルバンテス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクトル・トランボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マスク・ザ・レッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄牛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

黒旋風の鉄牛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

混世魔王・樊瑞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田太郎 / いしだ たろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シュワルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

中条静夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

中条静夫 / 静かなる中条

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオ・ニュースアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林通孝 / こばやし みちたか

-

Nhân vật · Vai diễn

楊志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

青面獣の楊志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

村雨健二

무라사메 켄지(송준식)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

激動たるカワラザキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

策士・諸葛亮孔明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村正 / なかむら ただし

-

Nhân vật · Vai diễn

白昼の残月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田浩二 / なかた こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鎮三山の黄信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

暮れなずむ幽鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

小覇王・周通

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

幻夜

겐야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真司 / おがわ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シムレ教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

小李広の花栄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

命の鐘の十常寺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

阮小二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ルードの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚みずえ / おおつか みずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルードの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚みずえ / おおつか みずえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

C級工作員リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンカン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

エキスパート#2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エキスパート#3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

阮小五

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エマニュエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイジェスト・パートナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

銀鈴

왕은령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サニー・ザ・マジシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石冬美 / しらいし ふゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ルード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋和枝 / たかはし かずえ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

戴宗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

神行太保・戴宗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

チャンダナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

草間博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島正明 / やじま まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒銀鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥生みつき / やよい みつき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

구선호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

양지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

프랑켄 폰 포글러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-