Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 작은 숙녀 링(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 작은 숙녀 링(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 52 diễn viên, 58 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

54

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

サラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青羽美代子 / あおば みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイノルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-
D

Nhân vật · Vai diễn

緑川美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

スージー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半谷きみえ / はんたに きみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラ・ラッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・ドレイク・ブライトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川りょう / ほりかわ りょう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラ・フランシス・ラッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片石千春 / かたいし ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィヴィアン・スペンサー

비비안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・ブライトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池英博 / きくち ひでひろ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

モードリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィ・モンゴメリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リン・ラッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル・モンゴメリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

メアリ・ウィバリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長尾理保子 / ながお りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・ブライトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

難波圭一 / なんば けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

トマス・ウイバリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

難波圭一 / なんば けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・ラッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ペギーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライトン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ターナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

マーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーバン公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン・ベーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリ・ウィバリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ドロシーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹村拓 / たけむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・ラッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーバン公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-
U
Y

Nhân vật · Vai diễn

イザベル・モンゴメリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口奈々 / やまぐち なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンヌ・モンゴメリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

미스즈(린의 엄마)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

빅터 레이놀즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기현 / キム・ギヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

제임스 크라크(후기)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

조지 러셀 (후기)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-