Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 작은 아씨들(재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 작은 아씨들(재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 71 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

51

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アニー・モファッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青羽美代子 / あおば みよこ

-
C
F

Nhân vật · Vai diễn

町の通信士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-
G

Nhân vật · Vai diễn

スージー・パーケス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤真寿美 / ごとう ますみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

メグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジョーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

フンメル夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー・ガーディナー

샐리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채린 / キム・チェリン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

カール・ブルック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島敏彦 / こじま としひこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジェームス・ローレンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城蘭子 / みずき らんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

リンカーン大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー・カーティス・マーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キング夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梨羽侑里 / なしわ ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

熊役の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根岸朗 / ねぎし あきら

-
O

Nhân vật · Vai diễn

バングス医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

해나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大方斐紗子 / おおかた ひさこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

フレディリック・マーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

トム・ブルック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー・スノー

제니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田由美子 / しばた ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デービッド・フォーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

側見民雄 / そばみ たみを

-

Nhân vật · Vai diễn

アンソニー・ブーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ベティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリー・ローレンス

로리 로렌스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

印刷工

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ジョオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

로렌스 할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리자베스 마치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-