Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 장송의 프리렌(애니플러스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 장송의 프리렌(애니플러스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 109 diễn viên, 130 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

127

Phương tiện

11

A

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新川愛実 / あらかわ めぐみ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

トーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-

Nhân vật · Vai diễn

小屋の主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C
D

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ノルム商会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

受験者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

リヒター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザインの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォル爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

フェルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

Nhân vật · Vai diễn

南の勇者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオフェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井瑞樹 / いしい みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

エーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

リーニエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田愛 / かねた あい

-

Nhân vật · Vai diễn

シュタルクの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片貝薫 / かたかい かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

レッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

温泉のおばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸本百恵 / きしもと ももえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥンスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法店店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュタルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

Nhân vật · Vai diễn

ダッハ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

里長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士ゴリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國府咲月 / こくぶ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松昌平 / こまつ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

クラフト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

頑固婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

受験者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

荒くれ者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲナウの幼馴染

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真白健太朗 / ましろ けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

領主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴォルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三井好美 / みつい よしみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

魔族の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤有海 / ないとう あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村かおり / なかむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリアルデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田幸子 / おかだ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒンメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Nhân vật · Vai diễn

ゲナウの元相棒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大鈴功起 / おおすず こうき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

デンケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グラナト伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

親方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダッハ伯爵の曾祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

王様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

薬草家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

リュグナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

YouTube

Video YouTube liên quan